Chúng tôi công ty, đại lý, cửa hàng chuyên bán, phân phối các thiết bị mạng TPLink tại TPHCM, Hà Nội Việt Nam như : Modem ADSL, Routers (bộ định tuyến), Wireless (các thiết bị không dây), IP Cameras (Thiết bị quan sát từ xa), Print Servers (Máy in chủ), Powerline Adapters (Thiết bị kết nối mạng qua đường điện lưới), Media Converters (Bộ chuyển đổi quang điện) và Network Adapters (Card mạng) . Với hệ thống phân phối hàng hóa đa dạng cho các dự ạn, các gói thầu cho từng dự án, ISP, thiết lập các hệ thống phân phối hợp tác cùng các đơn vị, công ty trong nước thực hiện hệ thống bán hàng có tiêu chuẩn cao, cung cấp, phân phối và bán lẻ.
Các sản phẩm thiết bị mạng của Tp-Link đều được bảo hành chính hãng 12-36 Tháng. Mọi chi tiết giá , kỹ thuật vui lòng liên hệ chúng tôi
TP-LINK TECHNOLOGIES (VN) CO., LTD
Địa chỉ : 12A-15, Vincom Center 45A Ly Tu Trong St., Dist. 1, HCMC
Hotline : Thai. MB : 0901.186.747
Hoặc gửi yêu cầu vào email [email protected] . Chúng tôi sẽ phản hồi trong 4h
Tiêu chí hoạt động
TP-LINK đã khẳng định vị thế của mình là nhà cung cấp các sản phẩm về mạng SOHO và SMB trên toàn cầu, cũng là nhà phân phối thiết bị WLAN đứng số 1 trên thế giới với nhiều chủng loại sản phẩm hiện diện trên 120 quốc gia và phục vụ hàng chục triệu khách hàng thân thiết.
Với sự nỗ lực không ngừng, TP-LINK đang phấn đấu trở thành một trong 3 thường hiệu mạng hàng đầu thế giới. Bên cạnh việc gia tăng thị phần, TP-LINK vẫn luôn chú trọng phát triển chất lượng sản phẩm, để phục vụ tốt hơn cho khách hàng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống xã hội.
Với tiêu chí quản lý chất lượng nghiêm ngặt đề cao hiệu quả sản xuất cũng như quy trình nghiên cứu và phát triển chuyên sâu, tập đoàn TP-LINK tiếp tục cung cấp các sản phẩm về mạng đã từng đạt giải thưởng như: Wireless (các thiết bị không dây), ADSL, Routers (bộ định tuyến), IP Cameras (Thiết bị quan sát từ xa), Powerline Adapters (Thiết bị kết nối mạng qua đường điện lưới), Print Servers (Máy in chủ), Media Converters (Bộ chuyển đổi quang điện) và Network Adapters (Card mạng) cho những người dùng cuối trên khắp toàn cầu. Sự tín nhiệm của khách hàng chính là động lực chính giúp TP-LINK luôn không ngừng cải tiến và phát triển hơn nữa.
– Hiện tại TP LINK đã thành công trong việc thành lập các văn phòng chi nhánh ở nước ngoài như Mỹ, Canada, Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất, Ấn Độ, Singapore, Nga, Ba Lan, Ukraine, Anh, Đức, Pháp, Ý, và Thổ Nhĩ Kì, cùng với kế hoạch xây dựng các văn phòng ở Úc, Việt Nam, Ai Cập, Tây Ban Nha, Hà Lan, Thùy Điển, Brazil, Argentina, Colombia, Cộng Hòa Séc, Romania đã được thực thi nhằm cung cấp các dịch vụ nhanh chóng và toàn diện cho tất cả các khách hàng.
– Tập đoàn TP-LINK được xây dựng dựa trên chất lượng sản phẩm và đặc biệt là chất lượng dịch vụ. Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho khách hàng những sản phẩm có chất lượng tốt nhất và bên cạnh đó là chất lượng dịch vụ tối ưu kèm theo những sản phẩm này.
– Được sự tín nhiệm của hàng chục triệu khách hàng trên toàn thế giới, Tập đoàn TP-LINK đang có những bước phát triển rất vững mạnh để trở thành một trong những nhà cung cấp các sản phẩm về mạng cạnh tranh nhất với khát vọng sẽ trở thành một trong 3 thương hiệu về mạng hàng đầu trên thế giới cũng như phấn đấu để đạt được một thị phần lớn hơn trên phạm vi toàn cầu, bên cạnh đó chúng tôi cũng không ngừng cải tiến thêm nhiều công nghệ nhằm phục vụ khách hàng một cách chu đáo và hoàn thiện hơn khi họ sử dụng các sản phẩm mà có thể nói rằng sẽ mang lại sự thoải mái cho họ rất nhiều.
-Tập đoàn TP-LINK cam kết phát triển mạnh mẽ ngành thông tin truyền thông và hệ thống mạng qua việc liên tục cải thiện nhưng không xa rời mục tiêu chủ đạo và các phân khúc sản phẩm. Bằng cách làm như vậy, chúng tôi hy vọng rằng tập đoàn TP-LINK có thể đạt được sự ưu việt trong lĩnh vực mà mình đã lựa chọn cũng như luôn là đơn vị tiên phong dẫn đầu.
Các văn phòng đại diện hiện có của TP LINK trên toàn cầu : Hoa Kì, Canada, Mexico, UAE, Ấn Độ, Singapore, Nga, Ba Lan, Ukraine, Anh, Đức, Pháp, Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Úc, Việt Nam, Ai Cập, Tây Ban Nha, Hà Lan, Thụy Điển, Brazil, Argentina, Colombia, Cộng Hòa Sec, Romania
Bảng giá TP Link 2018
|
Giá VND | |||
| EAP330 | AC1900 Wireless Dual Band Gigabit Ceiling Mount Access Point, 600Mbps at 2.4GHz +1300Mbps at 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Beamforming, Airtime Fairness, Band Steering, 2 Gigabit LAN, 802.3at PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 6 internal antennas, Ceiling/Wall Mount Access Point Gigabit Không dây Băng tần kép AC1900, Tốc độ 600Mbps ở băng tần 2.4GHz + tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n, Công nghệ Beamforming, Airtime Fairness, Band Steering,2 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3at, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 6 ăngten ngầm, Gắn trần/Treo tường |
3,990 | ||
| EAP320 | AC1200 Wireless Dual Band Gigabit Ceiling Mount Access Point, 300Mbps at 2.4GHz + 867Mbps at 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Beamforming, Airtime Fairness, Band Steering, 1 Gigabit LAN, 802.3at PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 4 internal antennas, Ceiling/Wall Mount Access Point Gigabit Không dây Băng tần kép AC1200, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz + tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n, Công nghệ Beamforming, Airtime Fairness, Band Steering, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3at, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 4 ăngten ngầm, Gắn trần/Treo tường |
3,190 | ||
| EAP245 | AC1750 Wireless Dual Band Gigabit Ceiling Mount Access Point, Qualcomm, 450Mbps at 2.4GHz + 1300Mbps at 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Band Steering 1 Gigabit LAN, 802.3at PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 6 internal antennas, Ceiling/Wall Mount Điểm truy cập gắn trần Gigabit Băng tần kép Không dây AC1750, Qualcomm, tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz + 1300Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Band Steering, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3at, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 6 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường |
2,690 | ||
| EAP225-Outdoor | AC1200 Dual Band Outdoor Access Point, Qualcomm, 867Mbps at 5GHz + 300Mbps at 2.4GHz, 1 Gigabit LAN, 802.3af PoE and Passive PoE, 2 External Antennas, IP65 Weatherproof, MU-MIMO, Band Steering, Beamforming, Airtime Fairness, Centralized Management, Captive Portal, Load Balance, Rate Limit, VLAN | 2,650 | ||
| EAP225 | AC1350 Wireless Dual Band Gigabit Ceiling Mount Access Point, 450Mbps at 2.4GHz + 867Mbps at 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Beamforming, Airtime Fairness, Band Steering, 1 Gigabit LAN, 802.3af PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 5 internal antennas, Ceiling/Wall Mount. Điểm truy cập gắn trần Gigabit Băng tần kép Không dây AC1350, Qualcomm, Tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz + tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Công nghệ Beamforming, Airtime Fairness, Band Steering, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 5 ăngten ngầm, Gắn trần/Treo tường. |
2,190 | ||
| EAP115 | 300Mbps Wireless N Ceiling Mount Access Point, Qualcomm, 300Mbps at 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100Mbps LAN, 802.3af PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 2 internal antennas, Ceiling/Wall Mount Điểm truy cập gắn trần Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường |
890 | ||
| EAP110-Outdoor | 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point, Qualcomm, 300Mbps at 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100Mbps LAN, Passive PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 5dBi External Omni Waterproof Antennas, IP65-rated Dustproof/Weatherproof Enclosure, 6KV Lightning Protection, Pole/wall Mounting Access Point Gigabit Không dây Băng tần 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz , 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Hỗ trợ Passive PoE, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, Anten ngoài trời chống nước công suất 5dBi, chuẩn IP65 chống nước, chống bụi, chống sét đánh 6KV, Gắn trần/Treo tường |
1,190 | ||
| EAP110 | 300Mbps Wireless N Ceiling Mount Access Point, Qualcomm, 300Mbps at 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100Mbps LAN, Passive PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 2 internal antennas, Ceiling/Wall Mount Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100M, Hỗ trợ Passive PoE, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăngten ngầm, Gắn trần/Treo tường |
639 | ||
| EAP115-Wall | 300Mbps Wireless N Wall-Plate Access Point, Qualcomm, 300Mbps at 2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 10/100Mbps LAN, 802.3af PoE Supported, Compatible with 86mm & EU Standard Junction Box, Centralized Management, Load Balance, Rate Limit, Captive Portal, 2 Internal Antennas, In Wall Mounting Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Hỗ trợ PoE 802.3af, Tương thích với 86mm và tiêu chuẩn EU Junction Box, Quản lý tập trung, Cân bằng tải, Giới hạn tốc độ, Captive Portal, 2 ăngten ngầm, Gắn trần/Treo tường |
790 | ||
| Outdoor WiFi | ||||
| Outdoor CPE | ||||
| CPE510 | Outdoor 5GHz 300Mbps Wireless CPE, Qualcomm, up to 23dBm, 2T2R, 5GHz 802.11a/n, 13dBi directional antenna, Weather proof, 1 10/100Mbps LAN, Passive PoE, support TDMA and centralized management, WISP Client Router/AP/AP Client/Repeater/Bridge mode CPE Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 5GHz Ngoài trời, lên đến 23dBm, 2T2R, 802.11a/n 5GHz, Ăngten định hướng 13dBi, Chịu thời tiết, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge |
1,590 | ||
| CPE210 | Outdoor 2.4GHz 300Mbps Wireless CPE, Qualcomm, up to 27dBm, 2T2R, 2.4GHz 802.11b/g/n, 9dBi directional antenna, 1 port 10/100Mbps LAN, Weather proof, Passive PoE, support TDMA and centralized management, WISP Client Router/AP/AP Client/Repeater/Bridge mode CPE Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 2T2R, 802.11a/n 2.4GHz, Ăngten định hướng 9dBi, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge |
990 | ||
| WBS510 | Outdoor 5GHz 300Mbps Wireless Base Station, Qualcomm, up to 27dBm, 2T2R, 5GHz 802.11a/n, 2 external antenna interfaces, 2 ports 10/100Mbps LAN, Weather proof, Passive PoE, support TDMA and centralized management, WISP Client Router/AP/AP Client/Repeater/Bridge mode Trạm gốc Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 5GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 2T2R, 802.11b/g/n 5GHz, 2 ăngten ngoài, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge |
2,980 | ||
| WBS210 | Outdoor 2.4GHz 300Mbps Wireless Base Station, Qualcomm, up to 27dBm, 2T2R, 2.4GHz 802.11b/g/n, 2 external antenna interfaces, 2 10/100Mbps LAN, Weather proof, Passive PoE, support TDMA and centralized management, WISP Client Router/AP/AP Client/Repeater/Bridge mode Trạm gốc Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 2T2R, 802.11b/g/n 2.4GHz, 2 ăngten ngoài, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge |
2,660 | ||
|
||||
| Wireless Antennas | ||||
|
2.4GHz 24dBi Outdoor 2×2 MIMO Dish antenna, 2 RP-SMA connector, point-to-point backhaul application Ăngten Đĩa MIMO 2×2 Ngoài trời 24dBi Tần số 2.4GHz, 2 kết nối RP-SMA, Ứng dụng backhaul point-to-point |
4,390 | ||
|
5GHz 30dBi Outdoor 2×2 MIMO Dish antenna, 2 RP-SMA connector, point-to-point backhaul application Ăngten Đĩa MIMO 2×2 Ngoài trời 30dBi Tần số 5GHz, 2 kết nối RP-SMA, Ứng dụng backhaul point-to-point |
4,390 | ||
| TL-ANT2424B | 2.4GHz 24dBi Outdoor Grid antenna, N-type connector Ăngten Lưới Ngoài trời 24dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối dạng N |
1,290 | ||
| TL-ANT2415D | 2.4GHz 15dBi Outdoor Omni-directional antenna, N-type connector Ăngten Đẳng hướng Ngoài trời 15dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối dạng N |
1,290 | ||
|
2.4GHz 14dBi Outdoor Directional Panel antenna, 1m Cable, SMA connector Ăngten Bảng Định hướng Ngoài trời 14dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1 mét, Kết nối SMA |
1,490 | ||
| TL-ANT2412D | 2.4GHz 12dBi Outdoor Omni-directional antenna, N-type connector Ăngten Đẳng hướng Ngoài trời 12dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối dạng N |
970 | ||
| TL-ANT2410MO | 2.4GHz 10dBi Outdoor 2×2 MIMO Omni antenna, 2 RP-SMA connector, point-to-multipoint & hotspot application, industrial material for outdoor use | 3,790 | ||
| TL-ANT2409A | 2.4GHz 9dBi Outdoor Directional Panel antenna, 1m Cable, RP-SMA connector Ăngten Bảng Định hướng Ngoài trời 9dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1 mét, Kết nối RP-SMA |
559 | ||
| Wireless Accessories | ||||
| TL-ANT24EC5S | Low-loss antenna Extension Cable, 2.4GHz, 5 meters Cable length, RP-SMA Male to Female connector Cáp mở rộng Ăngten Suy hao thấp, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp 5 mét, Kết nối RP-SMA Male sang Female |
309 | ||
| TL-ANT24EC3S | Low-loss antenna Extension Cable, 2.4GHz, 3 meters Cable length, RP-SMA Male to Female connector Cáp mở rộng Ăngten Suy hao thấp, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp 3 mét, Kết nối RP-SMA Male sang Female |
220 | ||
| TL-ANT24PT3 | Pigtail Cable, 2.4GHz, 3 meters Cable length, N-type Male to RP-SMA Male connector Cáp Pigtail, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp 3 mét, Kết nối dạng N Male sang RP-SMA Male |
249 | ||
| TL-ANT200PT | Pigtail Cable, 2.4GHz & 5GHz, 50cm Cable length, N-type Male to RP-SMA Male connector Cáp Pigtail, Tần số 2.4GHz & 5GHz, Độ dài cáp 50cm, Kết nối dạng N Male sang RP-SMA Male |
155 | ||
| Router | ||||
| VPN Router | ||||
| TL-ER6120 | SafeStream™ Gigabit Dual-WAN VPN Router, 2 Gigabit WAN ports + 2 Gigabit LAN ports + 1 Gigabit LAN/DMZ port, up to 100 IPsec VPN Tunnels, 32 PPTP VPN tunnels and 32 L2TP VPN tunnels, Intelligent Load Balance, Link Backup, IM/P2P Application Blocking, Guarantee & Limited Bandwidth, URL/Keywords Filtering, Static Routing, RIP v1/v2, DoS/DDoS Defense, PPPoE Server, Port VLAN, Port Mirror, 150000 Concurrent Sessions, 1U 19-inch rack-mountable steel case
Router VPN SafeStream™ 2 cổng WAN Gigabit, 2 cổng WAN Gigabit + 2 cổng LAN Gigabit + 1 cổng LAN/DMZ Gigabit, lên đến 100 đường VPN IPsec, 32 đường VPN PPTP và 32 đường VPN L2TP, Cân bằng tải thông minh, Đường dẫn dự phòng, Chặn ứng dụng IM/P2P, Đảm bảo & Giới hạn băng thông, Lọc URL/Từ khóa, Định tuyến Tĩnh, RIP v1/v2, Phòng chống DoS/DDoS, Máy chủ PPPoE, Port VLAN, Port Mirror, 150000 Phiên đồng thời, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
5,999 | ||
| TL-ER6020 | SafeStream™ Gigabit Dual-WAN VPN Router, 2 Gigabit WAN ports + 2 Gigabit LAN ports + 1 Gigabit LAN/DMZ port, up to 50 IPsec VPN Tunnels, 16 PPTP VPN tunnels and 16 L2TP VPN tunnels, Intelligent Load Balance, Link Backup, IM/P2P Application Blocking, Guarantee & Limited Bandwidth, URL/Keywords Filtering, Static Routing, RIP v1/v2, DoS/DDoS Defense, PPPoE Server, Port VLAN, Port Mirror, 30000 Concurrent Sessions, 1U 13-inch rack-mountable steel case
Router VPN SafeStream™ , 2 cổng WAN Gigabit + 2 cổng LAN Gigabit + 1 cổng LAN/DMZ Gigabit, lên đến 50 đường VPN IPsec, 16 đường VPN PPTP và 16 đường VPN L2TP, Cân bằng tải thông minh, Đường dẫn dự phòng, Chặn ứng dụng IM/P2P, Đảm bảo & Giới hạn băng thông, Lọc URL/Từ khóa, Định tuyến Tĩnh, RIP v1/v2, Phòng chống DoS/DDoS, Máy chủ PPPoE, Port VLAN, Port Mirror, 30000 Phiên đồng thời, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
3,200 | ||
| TL-ER604W | 300Mbps Wireless SafeStream™ Gigabit Broadband VPN Router, 1 Gigabit WAN ports, 1 Gigabit WAN/LAN Port, 3 Gigabit LAN Ports, 2 5dBi detachable antennas, WDS, multi-SSID, Guest network, up to 30 IPsec VPN Tunnels, 8 PPTP VPN tunnels and 8 L2TP VPN tunnels, Intelligent Load Balance, IM/P2P Application Blocking, URL/Keywords Filtering, RIP v1/v2, DoS/DDoS Defense, PPPoE Server, Port VLAN, Port Mirror, 10000 Concurrent Sessions, Desktop steel case Router VPN SafeStream™ Gigabit Băng thông rộng Không dây Tốc độ 300Mbps, 1 cổng WAN Gigabit, 1 cổng WAN/LAN Gigabit, 3 cổng LAN Gigabit, 2 ăngten 5dBi có thể tháo rời, WDS, multi-SSID, Mạng Khách, Lên đến 30 đường VPN IPsec, 8 đường VPN PPTP và 8 đường VPN L2TP, Cân bằng tải thông minh, Chặn ứng dụng IM/P2P, Lọc URL/Từ khóa, RIP v1/v2, Phòng chống DoS/DDoS, Máy chủ PPPoE, Port VLAN, Port Mirror, 10000 Phiên đồng thời, Vỏ thép, Để bàn |
2,130 | ||
| TL-R600VPN | SafeStream™ Gigabit Broadband VPN Router, 1 Gigabit WAN port + 4 Gigabit LAN ports, 20 IPsec VPN Tunnels, 16 PPTP VPN tunnels , Dial-on-demand, SPI Firewall, , IP&MAC Binding, Bandwidth Control, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, 10000 Concurrent Sessions, Desktop steel case Router VPN SafeStream™ Gigabit Băng thông rộng, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, 20 đường VPN IPsec, 16 đường VPN PPTP , Kết nối theo yêu cầu, Tường lửa SPI, Kết hợp IP&MAC, Kiểm soát băng thông, Quyền kiểm soát của phụ huynh, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, Máy chủ DMZ, 10000 Phiên đồng thời, Vỏ thép, Để bàn |
1,599 | ||
| Load Balance Broadband Router | ||||
| TL-ER5120 | 5-port Gigabit Multi-WAN Load Balance Router for Small and Medium Business, including 3 Configurable WAN/LAN Ports, 1 Hardware DMZ port, support maximum 4 WAN ports, Load Balance, Advanced Firewall, Bandwidth Control, PPPoE Server, IM/P2P blocking, Port Mirror, DDNS, UPnP, Port VLAN, VPN pass-through, 150000 Concurrent Sessions, 1U 19-inch rack-mountable steel case Router Cân bằng tải Multi-WAN Gigabit 5 cổng cho Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ, bao gồm 3 cổng WAN/LAN cấu hình được, 1 cổng DMZ cứng, hỗ trợ tối đa 4 cổng WAN, Cân bằng tải, Tường lửa cao cấp, Kiểm soát băng thông, Máy chủ PPPoE, Khóa ứng dụng IM/P2P, Port Mirror, DDNS, UPnP, Port VLAN, VPN pass-through, 150000 Phiên đồng thời, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
4,999 | ||
| TL-R480T+ | 5-port Fast Ethernet Multi-Wan Router for Small and Medium Business, Configurable WAN/LAN Ports up to 4 Wan ports, Load Balance, Advanced firewall, Port Bandwidth Control, PPPoE Server, IM/P2P blocking, Port Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through, 30000 Concurrent Sessions, 1U 13-inch rack-mountable steel case Router Multi-Wan Fast Ethernet 5 cổng cho Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ, Cổng WAN/LAN cấu hình được, lên đến 4 cổng Wan, Cân bằng tải, Tường lửa cao cấp, Kiểm soát băng thông trên cổng, Máy chủ PPPoE, Chặn ứng dụng IM/P2P, Port Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through, 30000 Phiên đồng thời, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
1,130 | ||
| Switch | ||||
| L3 Managed Switch | ||||
| T3700G-52TQ | JetStream™ 52-port Pure-Gigabit L3 Managed Switch, 48 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 4 combo Gigabit SFP slots, 2 integrated 10G SFP+ Slots, 2 optional 10G SFP+ Slots. Abundant L3 routing protocols including Static Routing/RIP/OSPF/ECMP/VRRP, True Physical Stacking up to 8 units, Port/Tag/Voice/Protocol-Based VLAN, Q-in-Q(Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, PIM-SM/PIM-DM, IGMP V1/V2/V3 Snooping, MVR, 802.1P, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, IPv6 Management, Removable power unit, 1U 19-inch rack-mountable steel case | 89,900 | ||
| L2 Managed Switch | ||||
| TL-SG5412F | JetStream™ 12-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 12 Gigabit SFP slots including 4 Combo Gigabit RJ45 ports, Port/Tag/Voice/Protocol-Based VLAN, Q-in-Q(Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Managed Switch JetStream™ L2 12 cổng Pure-Gigabit, 12 cổng SFP Gigabit bao gồm 4 cổng combo RJ45 Gigabit, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
7,345 | ||
| T2600G-52TS(TL-SG3452) | JetStream™ 48-port Pure-Gigabit L2+ Managed Switch, 48 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 4 Gigabit SFP slots,1 RJ45 Console Port 1 Micro-USB Console Port, Static Routing, support DHCP server, Port/Tag/Voice/Protocol-Based VLAN, Q-in-Q(Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Managed Switch JetStream™ Pure-Gigabit L2+ 48 cổng, 48 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 4 cổng SFP Gigabit, Định tuyến tĩnh, hỗ trợ DHCP server VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
11,790 | ||
| T2600G-28TS(TL-SG3424) | JetStream™ 24-port Pure-Gigabit L2+ Managed Switch, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 4 Gigabit SFP slots, Static Routing, support DHCP server, Port/Tag/Voice/Protocol-Based VLAN, Q-in-Q(Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Managed Switch JetStream™ L2+ 24 cổng Pure-Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 4 cổng SFP Gigabit, Định tuyến Tĩnh, hỗ trợ DHCP server, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
4,990 | ||
| T2500-28TC(TL-SL5428E) | JetStream™ 24 + 4G Gigabit-Uplink Managed Switch, 24 10/100Mbps RJ45 ports, 4 Gigabit RJ45 ports with 4 combo SFP slots, Port/Tag/Voice/MAC/Protocol-Based VLAN, Q-in-Q(Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL(300 entries), IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case | 6,590 | ||
| T2600G-18TS(TL-SG3216) | JetStream™ 16-port Pure-Gigabit L2+ Managed Switch, 16 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 combo SFP slots, support DHCP Server, Port/Tag/MAC/Voice/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4 Traffic Classification/Priority Management, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Managed Switch JetStream™ L2+ 16 cổng Pure-Gigabit, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 2 cổng combo SFP, hỗ trợ DHCP Server, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4 Phân loại Traffic/Quản lý Độ ưu tiên, Giới hạn tốc độ, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
3,930 | ||
| T2500G-10TS(TL-SG3210) | JetStream™ 8-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 8 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 Gigabit SFP slots, Port/Tag/MAC/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, Port Isolation, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4 Traffic Classification/Priority Management, Voice VLAN, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, 1U 13-inch rack-mountable steel case | 2,990 | ||
| Smart Switch | ||||
| T1700G-28TQ | JetStream™ 28-port Pure-Gigabit L2+ Smart Switch, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports, 4 integrated 10G SFP+ Slots. True Physical Stacking up to 6 units, Static Routing, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P QoS, Rate Limiting, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Smart Switch JetStream™ L2+ 28 cổng Pure-Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, 4 cổng SFP+ 10G. True Physical Stacking lên đến 6 thiết bị, Định tuyến Tĩnh, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, Lọc DHCP, 802.1P QoS, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
10,730 | ||
| T1700X-16TS | JetStream™ L2+ 16-port 10G Smart Switch, 12 10GBase-T ports, 4 10G SFP+ Slots. Static Routing, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P QoS, Rate Limiting, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case | 39,000 | ||
| T1600G-52TS(TL-SG2452) | JetStream™ L2+ 48-port Pure-Gigabit Smart Switch, 48 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 4gigabit SFP slots, Static Routing, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P QoS, Rate Limiting, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case | 9,990 | ||
| T1600G-28TS(TL-SG2424) | L2+ 28-port Pure-Gigabit Smart Switch, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 4 SFP slots, Static Routing, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P QoS, Rate Limiting, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Smart Switch 28 cổng L2+ Pure-Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 4 cổng SFP. Định tuyến Tĩnh, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, Lọc DHCP, 802.1P QoS, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
3,990 | ||
| T1600G-18TS(TL-SG2216) | 16-port Pure-Gigabit Smart Switch, 16 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 combo SFP slots, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P QoS, Rate Limiting, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Smart Switch 16 cổng Pure-Gigabit, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 2 cổng combo SFP, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, Lọc DHCP, 802.1P QoS, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
3,290 | ||
| T1500G-8T(TL-SG2008) | 8-port Pure-Gigabit Desktop Smart Switch, 8 10/100/1000Mbps RJ45 ports, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P QoS, Rate Limiting, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON Smart Switch Để bàn 8 cổng Pure-Gigabit, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, Lọc DHCP, 802.1P QoS, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON |
1,490 | ||
| T1500-28TC(TL-SL2428) | 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit Smart Switch, 24 10/100Mbps RJ45 ports, 4 Gigabit RJ45 Ports and 2 Combo Gigabit SFP Slots, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P QoS, Rate Limiting, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Smart Switch 24 cổng 10/100Mbps + 4 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100Mbps, 4 cổng RJ45 Gigabit và 2 cổng combo Gigabit SFP, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, Lọc DHCP, 802.1P QoS, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN, Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
3,590 | ||
| Easy Smart Switch | ||||
| TL-SG1024DE | 24-Port Gigabit Easy Smart Switch, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports, MTU/Port/Tag-based VLAN,LAG, QoS, IGMP Snooping, 1U 13-inch rack-mountable steel case Easy Smart Switch 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN theo MTU/Cổng/Tag, LAG, QoS, IGMP Snooping, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
2,990 | ||
| TL-SG1016DE | 16-Port Gigabit Easy Smart Switch, 16 10/100/1000Mbps RJ45 ports, MTU/Port/Tag-based VLAN, LAG, QoS, IGMP Snooping, 1U 13-inch rack-mountable steel case Easy Smart Switch 16 cổng Gigabit, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN theo MTU/Cổng/Tag, LAG, QoS, IGMP Snooping, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
2,250 | ||
| TL-SG108E | 8-Port Gigabit Desktop Easy Smart Switch, 8 10/100/1000Mbps RJ45 ports, MTU/Port/Tag-based VLAN, LAG, QoS, IGMP Snooping Easy Smart Switch Để bàn 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN theo MTU/Cổng/Tag, LAG, QoS, IGMP Snooping |
930 | ||
| TL-SG105E | 5-Port Gigabit Desktop Easy Smart Switch, 5 10/100/1000Mbps RJ45 ports, MTU/Port/Tag-based VLAN, LAG, QoS, IGMP Snooping Easy Smart Switch Để bàn 5 cổng Gigabit, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN theo MTU/Cổng/Tag, LAG, QoS, IGMP Snooping |
700 | ||
| Unmanaged Pure-Gigabit Switch | ||||
| TL-SG1048 | 48-port Gigabit Switch, 48 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 48 cổng Gigabit, 48 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
7,800 | ||
| TL-SG1024 | 24-port Gigabit Switch, 24 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
2,190 | ||
| TL-SG1024D | 24-port Gigabit Switch, 24 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
1,990 | ||
| TL-SG1016 | 16-port Gigabit Switch, 16 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 16 cổng Gigabit, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
1,690 | ||
| TL-SG1016D | 16-port Gigabit Switch, 16 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 16 cổng Gigabit, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
1,490 | ||
| TL-SG1008 | 8-port Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
1,100 | ||
| TL-SG108 | 8-port Desktop Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, steel case Switch Để bàn 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép |
660 | ||
| TL-SG105 | 5-port Desktop Gigabit Switch, 5 10/100/1000M RJ45 ports, steel case Switch Để bàn 5 cổng Gigabit, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép |
480 | ||
| Unmanaged 10/100M Switch | ||||
| TL-SF1048 | 48-port 10/100M Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 48 cổng 10/100M, 48 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
2,599 | ||
| TL-SF1024 | 24-port 10/100M Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
939 | ||
| TL-SF1024D | 24-port 10/100M Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
869 | ||
|
16-Port 10/100M Switch, 16 10/100M RJ45 Ports, 1U 19-inch Rack-mountable Steel Case | 779 | ||
| TL-SF1016DS | 16-port 10/100M Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
729 | ||
| POE Switch | ||||
| T2600G-28MPS(TL-SG3424P) | JetStream™ 24-Port Gigabit PoE+ L2+ Managed Switch, 24 gigabit RJ45 ports including 4 SFP ports, 802.3at/af, 384W PoE power supply, Static Routing, support DHCP Server, Port/Tag/MAC/Voice/Protocol-Based VLAN, Q-in-Q(Double VLAN), Port Isolation, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Port Mirroring, Rate Limiting, LACP, 802.1x, L2/3/4 ACL, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case | 12,900 | ||
| T2500G-10MPS | JetStream 8-Port Gigabit L2 Managed PoE+ Switch with 2 SFP Slots | 4,890 | ||
| T1600G-52PS(TL-SG2452P) | L2+ 48-Port Gigabit PoE+ Smart Switch, 48 Gigabit RJ45 ports including 4 SFP ports, 802.3at/af, 384W PoE power supply, Static Routing,Static Routing, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1P QoS, Rate Limiting, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Smart Switch PoE+ 48 cổng Gigabit L2+, 48 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 cổng SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 384W, Định tuyến Tĩnh, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn Tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
21,900 | ||
| T1600G-28PS(TL-SG2424P) | L2+ 24-Port Gigabit PoE+ Smart Switch, 24 Gigabit RJ45 ports including 4 SFP ports, 802.3at/af, 192W PoE power supply, Static Routing, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1P QoS, Rate Limiting, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Smart Switch PoE+ 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 cổng SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 192W, Định tuyến Tĩnh, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn Tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
9,990 | ||
| T1500G-10MPS | 8-Port Gigabit Desktop PoE Smart Switch, 8 Gigabit RJ45 ports including 2 SFP ports, 802.3af/at, 116W PoE power supply, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1P QoS, Rate Limiting, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, steel case | 3,990 | ||
| T1500G-10PS(TL-SG2210P) | 8-Port Gigabit Desktop PoE Smart Switch, 8 Gigabit RJ45 ports including 2 SFP ports, 802.3af, 53W PoE power supply, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1P QoS, Rate Limiting, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, steel case | 2,990 | ||
| TL-SG1016PE | 16-Port Gigabit Desktop/Rackmount PoE+ Easy Smart Switch, 16 Gigabit RJ45 ports including 8 PoE+ ports, 110W PoE Power supply, PoE Managment, MTU/Port/Tag-based VLAN, QoS, IGMP Snooping, Steel case | 4,990 | ||
| TL-SG108PE | 8-Port Gigabit Desktop PoE Easy Smart Switch, 8 Gigabit RJ45 ports including 4 PoE ports, 55W PoE Power supply, MTU/Port/Tag-based VLAN, QoS, IGMP Snooping, steel case Easy Smart Switch Để bàn PoE 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 cổng PoE, Cấp nguồn PoE 55W, VLAN theo MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping, Vỏ thép |
1,990 | ||
| TL-SG1008PE | 8-port Gigabit PoE+ Switch, 124W PoE power supply for all 8 PoE+ ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case Switch PoE+ 8 cổng Gigabit, Cấp nguồn PoE 124W cho 8 cổng PoE+, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U |
3,890 | ||
| TL-SG1008P | 8-Port Gigabit Desktop PoE Switch, 8 Gigabit RJ45 ports including 4 PoE ports, 53W PoE Power supply, steel case Switch Để bàn PoE 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 cổng PoE, Cấp nguồn PoE 53W, Vỏ thép |
1,890 | ||
| T1500-28PCT(TL-SL2428P) | 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit PoE+ Smart Switch, 24 10/100Mbps RJ45 ports, 4 Gigabit RJ45 Ports and 2 Combo SFP Slots, 802.3at/af, 192W PoE power supply, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1P QoS, Rate Limiting, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, 1U 19-inch rack-mountable steel case Smart Switch PoE+ 24 cổng 10/100Mbps + 4 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100Mbps, 4 cổng RJ45 Gigabit và 2 cổng combo SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 192W, VLAN theo Tag, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn Tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U |
8,990 | ||
|
5-Port Gigabit Desktop Switch with 4-Port PoE, 5 Gigabit RJ45 ports including 4 PoE ports, 56W PoE Power supply, steel case | 1,700 | ||
|
5-Port 10/100Mbps Desktop Switch with 4-Port PoE, 5 10/100Mbps RJ45 ports including 4 PoE ports, 58W PoE Power supply, steel case | 1,100 | ||
| PoE Adapter | ||||
| TL-POE200 | Power over Ethernet Adapter Kit, 1 Injector and 1 Splitter included, 100 meters PoE extension, 12/9/5VDC output, Plug and Play Bộ chuyển đổi Power over Ethernet (PoE), bao gồm 1 Injector và 1 Splitter, Mở rộng PoE 100 mét, Ngõ ra 12/9/5VDC, Cắm và Sử dụng |
585 | ||
| TL-POE150S | PoE Injector Adapter, IEEE 802.3af compliant, Data and power carried over the same cable up to 100 meters, plastic case, pocket size, plug and play Bộ chuyển đổi PoE Injector, Tương thích IEEE 802.3af, Dữ liệu và nguồn trên cùng cáp lên đến 100 mét, Vỏ nhựa, Kích thước bỏ túi nhỏ gọn, Cắm và Sử dụng |
420 | ||
| TL-POE10R | PoE Splitter Adapter, IEEE 802.3af compliant, Data and power carried over the same cable up to 100 meters, 5V/9V/12V power output, plastic case, pocket size, plug and play Bộ chuyển đổi PoE Splitter, Tương thích IEEE 802.3af, Dữ liệu và nguồn trên cùng cáp lên đến 100 mét, Nguồn ra 5V/9V/12V, Vỏ nhựa, Kích thước bỏ túi nhỏ gọn, Cắm và Sử dụng |
320 | ||
| SFP+/SFP Module / Cable | ||||
| TX432 | 10-Gigabit 2-Port SFP+ Module, Optional Module for T3700G-28TQ, 2 10G SFP+ Slots, Compatible with SFP+ Transceivers/SFP+ Cables Module SFP+ 2 cổng 10-Gigabit, Module Tùy chọn cho T3700G-28TQ, 2 cổng SFP+ 10G, Tương thích với cáp SFP+ Transceivers/SFP+ |
8,990 | ||
| TXC432-CU1M | 1M Direct Attach SFP+ Cable for 10 Gigabit connections, Up to 1m distance Cáp SFP+ Đính kèm trực tiếp 1M cho kết nối 10 Gigabit, Khoảng cách lên đến 1m |
1,415 | ||
| TXC432-CU3M | 3M Direct Attach SFP+ Cable for 10 Gigabit connections, Up to 3m distance Cáp SFP+ Đính kèm trực tiếp 3M cho kết nối 10 Gigabit, Khoảng cách lên đến 3m |
2,075 | ||
| TXM431-SR | 10Gbase-SR SFP+ LC Transceiver, 850nm Multi-mode, LC duplex connector, Up to 300m distance Transceiver LC SFP+ 10Gbase-SR, Multi-mode 850nm, Kết nối song công LC, Khoảng cách lên đến 300m |
3,550 | ||
| TXM431-LR | 10Gbase-LR SFP+ LC Transceiver, 1310nm Single-mode, LC duplex connector, Up to 10km distance Transceiver LC SFP+ 10Gbase-LR, Single-mode 1310nm, Kết nối song công LC, Khoảng cách lên đến 10km |
8,450 | ||
| TL-SM311LS | Gigabit SFP module, Single-mode, MiniGBIC, LC interface, Up to 10km distance Module SFP Gigabit, Single-mode, MiniGBIC, Giao diện LC, Khoảng cách lên đến 10km |
599 | ||
| TL-SM311LM | Gigabit SFP module, Multi-mode, MiniGBIC, LC interface, Up to 550/275m distance Gigabit SFP module, Multi-mode, MiniGBIC, Giao diện LC, Khoảng cách lên đến 550/275m |
575 | ||
| TL-SM321A | 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX:1550nm/RX:1310nm, single-mode, 10km Module SFP Định hướng WDM 1000Base-BX, Kết nối LC, TX:1550nm/RX:1310nm, single-mode, 10km |
1,170 | ||
| TL-SM321B | 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX:1310nm/RX:1550nm, single-mode, 10km Module SFP Định hướng WDM 1000Base-BX, Kết nối LC, TX:1310nm/RX:1550nm, single-mode, 10km |
669 | ||
| Media Converter | ||||
| MC220L | 1000Mbps RJ45 to 1000Mbps SFP slot supporting MiniGBIC modules, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang cổng SFP 1000Mbps hỗ trợ module MiniGBIC, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400 |
699 | ||
| MC210CS | 1000Mbps RJ45 to 1000Mbps single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 15Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang SC single-mode 1000Mbps, Song công, Lên đến 15Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400 |
1,270 | ||
| MC200CM | 1000Mbps RJ45 to 1000Mbps multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 550m, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang SC multi-mode 1000Mbps, Song công, Lên đến 550m, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400 |
1,195 | ||
| MC112CS | 10/100Mbps RJ45 to 100Mbps single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, Tx:1310nm, Rx:1550nm, up to 20Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC single-mode 100Mbps, Song công, Tx:1310nm, Rx:1550nm, Lên đến 20Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400 |
999 | ||
|
10/100Mbps RJ45 to 100Mbps single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, Tx:1550nm, Rx:1310nm, up to 20Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC single-mode 100Mbps, Song công, Tx:1550nm, Rx:1310nm, Lên đến 20Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400 |
999 | ||
| MC100CM | 10/100Mbps RJ45 to 100Mbps multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 2Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC multi-mode 100Mbps, Song công, Lên đến 2Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400 |
799 | ||
| MC110CS | 10/100Mbps RJ45 to 100Mbps single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 20Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC single-mode 100Mbps, Song công, Lên đến 20Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400 |
865 | ||
| Power Supply | ||||
| TL-MC1400 | 14-slot unmanaged media converter chassis, supports redundant power supply, with one AC power supply preinstalled, 2U 19-inch rack-mountable Khung lắp bộ chuyển đổi quang điện không quản lý 14 cổng, hỗ trợ cấp nguồn dự phòng, với 1 bộ cấp nguồn AC được cài sẵn, gắn tủ 19-inch 2U |
4,499 | ||
| RPS150 | 150W Redundant Power Supply, 100 to 240 Volts AC input range, Up to 150 watt output power Redundant power supply for the TP-LINK switches with RPS Connector Design Bộ cấp nguồn dự phòng 150W, Ngõ vào AC 100-240V, Ngõ ra lên đến 150 watt Bộ cấp nguồn dự phòng cho Switch TP-LINK với Thiết kế kết nối RPS |
7,850 | ||
| PSM150-AC | Modular main power supply for T3700G/T2700G series switches, Hot swap replacement when T3700G/T2700G series switch is powered by RPS150 Module cấp nguồn chính cho dòng switch T3700G/T2700G, có thể thay nóng khi dòng switch T3700G/T2700G được cấp nguồn bởi RPS150 |
5,460 | ||
|
2-Slot rack-mount chassis for holding two RPS150 redundant power supplies, 1U 19-inch rack-mountable Khung gắn 2 hai bộ nguồn dự phòng RPS150, gắn tủ 19-inch 1U |
1,570 | ||

